mà chi
Định nghĩa
- Cụm từ nghi vấn:
- Dùng để hỏi về mục đích, ý nghĩa của một hành động, thường mang hàm ý phủ định hoặc nghi ngờ về giá trị của việc đó: "mà chi" có nghĩa là "để làm gì", "có ích gì đâu", biểu thị sự cho rằng hành động được nhắc đến là vô ích, không xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
- (Luồn cúi để làm công hầu thì có ích gì đâu?)
- (Khóc lóc làm gì, đã muộn rồi.)
- (Học hành chăm chỉ để làm gì khi không có mục đích rõ ràng?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mà chi" trong văn chương cổ điển: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ để bộc lộ tâm trạng chán nản, hoài nghi về cuộc đời.
- Sống thác mà chi, thác cho rồi. (Sống chết có nghĩa lý gì đâu, thà chết cho xong.)
- "mà chi" trong khẩu ngữ hiện đại: Dùng để phản bác hoặc bác bỏ đề nghị, ý kiến nào đó một cách nhẹ nhàng.
- Đi chơi xa mà chi, ở nhà nghỉ ngơi có phải hơn không. (Đi chơi xa làm gì, ở nhà nghỉ ngơi chẳng phải tốt hơn sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Mà (liên từ): nhưng, nhưng mà — dùng để nối câu, chỉ sự đối lập.
- Anh ấy giàu mà chi tiêu rất tiết kiệm. (Anh ấy giàu nhưng chi tiêu rất tiết kiệm.)
- Chi (đại từ nghi vấn cổ): gì, cái gì — thường dùng trong văn học cổ.
- Chi bằng ta cứ ở nhà. (Sao bằng ta cứ ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Làm gì: hỏi về mục đích, thường mang nghĩa phủ định.
- Đi làm gì trong lúc trời mưa? (Đi để làm gì trong lúc trời mưa?)
- Để làm chi: cấu trúc đồng nghĩa với "mà chi", nhưng trang trọng hơn.
- Học nhiều để làm chi? (Học nhiều để làm gì?)
- Có ích gì đâu: khẳng định hành động không có giá trị.
- Tranh cãi với nó có ích gì đâu? (Tranh cãi với nó chẳng có ích lợi gì.)
Thành ngữ liên quan
- Công danh mà chi: thành ngữ chỉ sự coi thường danh lợi, cho rằng công danh là vô nghĩa.
- Công danh mà chi, chỉ thêm phiền muộn. (Danh lợi có ý nghĩa gì đâu, chỉ thêm rắc rối.)